reach into
Định nghĩa
Cụm động từ: "reach into" có nghĩa là đưa tay vào bên trong một không gian nào đó (như túi, hộp, ngăn kéo) để lấy vật gì đó, hoặc mở rộng phạm vi đến một khu vực hoặc lĩnh vực nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy thò tay vào túi xách để tìm điện thoại.)
- (Cành cây vươn sang sân nhà hàng xóm.)
- (Cuộc điều tra đã lan tới những cấp cao nhất của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "reach into one's pocket": lấy tiền ra khỏi túi, thường mang nghĩa chi trả.
- He reached into his pocket to pay for the meal. (Anh ấy lấy tiền trong túi ra để trả bữa ăn.)
- "reach into the past": nhìn lại hoặc liên quan đến quá khứ.
- The story reaches into the 19th century. (Câu chuyện kéo dài đến thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
- Reach (động từ): với, với tới (không có giới từ).
- She can't reach the top shelf. (Cô ấy không với tới kệ trên cùng.)
- Reach out (cụm động từ): với tay ra, liên lạc.
- He reached out to his old friend. (Anh ấy liên lạc với người bạn cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Đưa tay vào: , .
- Vươn tới, mở rộng: , .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Reach for: với tay lấy (vật gì đó).
- She reached for the book on the table. (Cô ấy với tay lấy cuốn sách trên bàn.)
- Reach into (đã giải thích ở trên): thường dùng cho hành động thò tay vào không gian kín hoặc mở rộng phạm vi.
Thành ngữ liên quan
- "Reach into one's bag of tricks": dùng đến mọi mánh khóe hoặc kỹ năng.
- The magician reached into his bag of tricks to amaze the audience. (Nhà ảo thuật dùng đến mọi mánh khóe để làm khán giả kinh ngạc.)
- "Reach into the cookie jar": lấy bánh quy từ lọ, thường dùng để chỉ hành động lấy thứ gì đó dễ dàng hoặc bí mật.
- The child reached into the cookie jar when no one was looking. (Đứa trẻ thò tay vào lọ bánh quy khi không ai nhìn thấy.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống